XSTD - SXTD - XS Ha Noi - Kết quả xổ số Hà Nội
| Mã ĐB |
12DR
1DR
2DR
10DR
8DR
9DR
|
| G.ĐB | 39128 |
| G.1 | 66850 |
| G.2 | 32789 07339 |
| G.3 | 08556 22983 80160 37394 88718 60939 |
| G.4 | 3337 6114 4588 7189 |
| G.5 | 9574 8427 7683 7174 3867 0477 |
| G.6 | 170 436 972 |
| G.7 | 01 44 89 63 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 18, 14 |
| 2 | 28, 27 |
| 3 | 39, 39, 37, 36 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50, 56 |
| 6 | 60, 67, 63 |
| 7 | 74, 74, 77, 70, 72 |
| 8 | 89, 83, 88, 89, 83, 89 |
| 9 | 94 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB |
5DM
8DM
3DM
4DM
7DM
6DM
|
| G.ĐB | 96763 |
| G.1 | 16246 |
| G.2 | 56517 64137 |
| G.3 | 43177 31665 74360 98165 59063 00916 |
| G.4 | 2733 2653 2083 1856 |
| G.5 | 0452 6287 6628 4037 3904 7946 |
| G.6 | 329 663 879 |
| G.7 | 66 80 49 61 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 17, 16 |
| 2 | 28, 29 |
| 3 | 37, 33, 37 |
| 4 | 46, 46, 49 |
| 5 | 53, 56, 52 |
| 6 | 63, 65, 60, 65, 63, 63, 66, 61 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 83, 87, 80 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Cầu lật liên tục miền Bắc
- Xem thống kê Lô kép miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngày hôm nay
| Mã ĐB |
7DH
6DH
11DH
14DH
8DH
5DH
|
| G.ĐB | 74299 |
| G.1 | 93956 |
| G.2 | 52860 61224 |
| G.3 | 56764 65767 54685 07842 95097 33930 |
| G.4 | 6331 4632 6150 0553 |
| G.5 | 9892 1455 2364 0413 0001 5503 |
| G.6 | 889 268 080 |
| G.7 | 97 76 05 75 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 05 |
| 1 | 13 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30, 31, 32 |
| 4 | 42 |
| 5 | 56, 50, 53, 55 |
| 6 | 60, 64, 67, 64, 68 |
| 7 | 76, 75 |
| 8 | 85, 89, 80 |
| 9 | 99, 97, 92, 97 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Bắc
- Xem thống kê Cầu về cả cặp miền Bắc
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Tần suất miền Bắc
- Xem thống kê Chu kỳ miền Bắc
| Mã ĐB |
7DC
8DC
6DC
2DC
13DC
9DC
|
| G.ĐB | 69185 |
| G.1 | 65749 |
| G.2 | 93061 88894 |
| G.3 | 87413 10392 19463 76869 45291 19660 |
| G.4 | 3400 1510 3495 2884 |
| G.5 | 9219 0622 9568 4458 0073 2340 |
| G.6 | 349 724 191 |
| G.7 | 13 05 64 46 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05 |
| 1 | 13, 10, 19, 13 |
| 2 | 22, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 40, 49, 46 |
| 5 | 58 |
| 6 | 61, 63, 69, 60, 68, 64 |
| 7 | 73 |
| 8 | 85, 84 |
| 9 | 94, 92, 91, 95, 91 |
| Mã ĐB |
7CZ
5CZ
12CZ
14CZ
11CZ
2CZ
|
| G.ĐB | 43497 |
| G.1 | 95103 |
| G.2 | 29328 79523 |
| G.3 | 68679 66934 67183 82777 47332 71370 |
| G.4 | 7755 7395 7104 2429 |
| G.5 | 4686 6183 1236 1832 1799 1915 |
| G.6 | 671 856 356 |
| G.7 | 30 55 89 20 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04 |
| 1 | 15 |
| 2 | 28, 23, 29, 20 |
| 3 | 34, 32, 36, 32, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 56, 56, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 77, 70, 71 |
| 8 | 83, 86, 83, 89 |
| 9 | 97, 95, 99 |
| Mã ĐB |
6CU
3CU
13CU
2CU
8CU
9CU
|
| G.ĐB | 51139 |
| G.1 | 53733 |
| G.2 | 86448 48515 |
| G.3 | 07052 19022 53831 65638 24025 05951 |
| G.4 | 3115 9949 8111 1689 |
| G.5 | 4973 7396 1950 2740 1419 5208 |
| G.6 | 559 824 270 |
| G.7 | 59 78 33 70 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 15, 15, 11, 19 |
| 2 | 22, 25, 24 |
| 3 | 39, 33, 31, 38, 33 |
| 4 | 48, 49, 40 |
| 5 | 52, 51, 50, 59, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 70, 78, 70 |
| 8 | 89 |
| 9 | 96 |
| Mã ĐB |
11CR
1CR
7CR
2CR
9CR
17CR
15CR
19CR
|
| G.ĐB | 37642 |
| G.1 | 47110 |
| G.2 | 81418 41783 |
| G.3 | 28815 70574 27729 66429 04690 34208 |
| G.4 | 3076 9255 1860 8838 |
| G.5 | 5877 1562 7701 6084 7290 1945 |
| G.6 | 244 631 879 |
| G.7 | 94 08 93 70 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01, 08 |
| 1 | 10, 18, 15 |
| 2 | 29, 29 |
| 3 | 38, 31 |
| 4 | 42, 45, 44 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60, 62 |
| 7 | 74, 76, 77, 79, 70 |
| 8 | 83, 84 |
| 9 | 90, 90, 94, 93 |
Thông Tin Kết Quả Xổ Số Hà Nội (XSTD)
Kết quả xổ số Hà Nội (XSTD) được mở thưởng vào lúc 18h15 các ngày Thứ 2,Thứ 5 hàng tuần. Dữ liệu được cập nhật trực tiếp từ trường quay của công ty xổ số kiến thiết Hà Nội, đảm bảo nhanh chóng, chính xác và đầy đủ tại website KQXS.
Tất cả kết quả được tường thuật trực tiếp theo thời gian thực, không cần tải lại trang (F5). Khi theo dõi, người dùng có thể thấy các giải được cập nhật liên tục sau mỗi khoảng 10 giây, giúp việc dò vé số trở nên thuận tiện hơn.
Trang kết quả XSTD hiển thị dữ liệu trong 7 ngày gần nhất. Nếu muốn xem thêm lịch sử quay thưởng, bạn có thể sử dụng chức năng “Xem thêm” ở cuối trang.
Cơ cấu giải thưởng xổ số Hà Nội (XSTD)
- Vé số truyền thống Hà Nội có mệnh giá 10.000 đồng/vé.
- Mỗi kỳ phát hành nhiều mẫu vé với tổng giá trị giải thưởng lên đến hàng tỷ đồng.
- Cơ cấu gồm 8 hạng giải từ Giải Đặc Biệt đến Giải Bảy với nhiều lần quay số trong mỗi kỳ.
- Vé trúng nhiều giải sẽ được nhận đầy đủ giá trị tương ứng theo từng hạng mục.
- Bảng chi tiết cơ cấu giải thưởng Hà Nội (cập nhật theo quy định mới nhất từ 01/10/2023):
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 500.000.000 | 08 | 4.000.000.000 |
| Giải Nhất | 25.000.000 | 12 | 300.000.000 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 10 | 150.000.000 |
| Giải Ba | 1.000.000 | 90 | 90.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 |
| Giải Năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 |
| Giải Sáu | 100.000 | 4.500 | 450.000.000 |
| Giải Bảy | 40.000 | 60.000 | 2.400.000.000 |
| Giải Khuyến Khích | 15.000 | 40.000 | 600.000.000 |
Lưu ý: Người trúng thưởng xổ số Hà Nội có thời hạn 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả để nhận thưởng. Quá thời hạn sẽ không còn giá trị lĩnh thưởng.
Xem thêm kết quả XSMB hôm nay, hôm qua, tuần này tại: XSMB
Chúc bạn may mắn và gặp nhiều tài lộc!
