XSTD - SXTD - XS Ha Noi - Kết quả xổ số Hà Nội
| Mã ĐB |
1BM
5BM
4BM
2BM
3BM
13BM
|
| G.ĐB | 05583 |
| G.1 | 90472 |
| G.2 | 27501 01694 |
| G.3 | 52678 67285 59075 81592 63606 46430 |
| G.4 | 0507 0818 0758 1416 |
| G.5 | 6019 4774 6896 8024 0572 8373 |
| G.6 | 446 045 490 |
| G.7 | 33 52 80 16 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 07 |
| 1 | 18, 16, 19, 16 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | 46, 45 |
| 5 | 58, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 78, 75, 74, 72, 73 |
| 8 | 83, 85, 80 |
| 9 | 94, 92, 96, 90 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB |
10BH
14BH
12BH
13BH
1BH
5BH
|
| G.ĐB | 90353 |
| G.1 | 21114 |
| G.2 | 13583 59017 |
| G.3 | 60434 65606 92114 46742 59900 03239 |
| G.4 | 3708 0740 2780 6463 |
| G.5 | 8154 5355 5712 2460 5262 6198 |
| G.6 | 650 691 407 |
| G.7 | 42 67 20 10 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 00, 08, 07 |
| 1 | 14, 17, 14, 12, 10 |
| 2 | 20 |
| 3 | 34, 39 |
| 4 | 42, 40, 42 |
| 5 | 53, 54, 55, 50 |
| 6 | 63, 60, 62, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 80 |
| 9 | 98, 91 |
- Xem thống kê Cầu lật liên tục miền Bắc
- Xem thống kê Lô kép miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngày hôm nay
| Mã ĐB |
8BD
15BD
1BD
11BD
4BD
14BD
|
| G.ĐB | 00250 |
| G.1 | 39010 |
| G.2 | 17976 39936 |
| G.3 | 42031 64949 97106 54435 54616 77577 |
| G.4 | 8278 6410 3916 6841 |
| G.5 | 6276 1064 1327 7788 9700 4619 |
| G.6 | 264 345 791 |
| G.7 | 16 00 51 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 00, 00 |
| 1 | 10, 16, 10, 16, 19, 16 |
| 2 | 27 |
| 3 | 36, 31, 35 |
| 4 | 49, 41, 45 |
| 5 | 50, 51 |
| 6 | 64, 64 |
| 7 | 76, 77, 78, 76 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91, 99 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Bắc
- Xem thống kê Cầu về cả cặp miền Bắc
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Tần suất miền Bắc
- Xem thống kê Chu kỳ miền Bắc
| Mã ĐB |
13AZ
8AZ
1AZ
10AZ
7AZ
4AZ
|
| G.ĐB | 97281 |
| G.1 | 22854 |
| G.2 | 39820 91801 |
| G.3 | 88828 35267 96002 58210 98275 43521 |
| G.4 | 6114 2612 9022 7066 |
| G.5 | 3171 9065 9044 9532 4487 7356 |
| G.6 | 350 528 163 |
| G.7 | 90 43 83 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02 |
| 1 | 10, 14, 12 |
| 2 | 20, 28, 21, 22, 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 44, 43 |
| 5 | 54, 56, 50 |
| 6 | 67, 66, 65, 63 |
| 7 | 75, 71 |
| 8 | 81, 87, 83 |
| 9 | 90, 96 |
| Mã ĐB |
2AU
9AU
12AU
4AU
7AU
1AU
|
| G.ĐB | 72685 |
| G.1 | 51560 |
| G.2 | 32300 92213 |
| G.3 | 99485 18305 26585 54713 05983 46412 |
| G.4 | 1727 7428 2861 5368 |
| G.5 | 6116 7813 8650 6409 8037 5105 |
| G.6 | 430 186 294 |
| G.7 | 38 54 95 74 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05, 09, 05 |
| 1 | 13, 13, 12, 16, 13 |
| 2 | 27, 28 |
| 3 | 37, 30, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 54 |
| 6 | 60, 61, 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 85, 85, 85, 83, 86 |
| 9 | 94, 95 |
| Mã ĐB |
9AR
1AR
11AR
8AR
5AR
3AR
|
| G.ĐB | 55361 |
| G.1 | 46989 |
| G.2 | 54197 29265 |
| G.3 | 35697 70438 35532 71986 48238 64114 |
| G.4 | 6150 4951 1662 4936 |
| G.5 | 8883 5569 8579 5927 0035 0044 |
| G.6 | 941 444 120 |
| G.7 | 11 49 70 55 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 11 |
| 2 | 27, 20 |
| 3 | 38, 32, 38, 36, 35 |
| 4 | 44, 41, 44, 49 |
| 5 | 50, 51, 55 |
| 6 | 61, 65, 62, 69 |
| 7 | 79, 70 |
| 8 | 89, 86, 83 |
| 9 | 97, 97 |
| Mã ĐB |
15AM
11AM
8AM
12AM
3AM
9AM
|
| G.ĐB | 76669 |
| G.1 | 50624 |
| G.2 | 53092 06398 |
| G.3 | 17989 64061 26753 15989 94645 46767 |
| G.4 | 9287 9523 9817 9442 |
| G.5 | 7503 0394 8913 1924 6046 4812 |
| G.6 | 272 676 975 |
| G.7 | 04 48 62 43 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04 |
| 1 | 17, 13, 12 |
| 2 | 24, 23, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 42, 46, 48, 43 |
| 5 | 53 |
| 6 | 69, 61, 67, 62 |
| 7 | 72, 76, 75 |
| 8 | 89, 89, 87 |
| 9 | 92, 98, 94 |
Thông Tin Kết Quả Xổ Số Hà Nội (XSTD)
Kết quả xổ số Hà Nội (XSTD) được mở thưởng vào lúc 18h15 các ngày Thứ 2,Thứ 5 hàng tuần. Dữ liệu được cập nhật trực tiếp từ trường quay của công ty xổ số kiến thiết Hà Nội, đảm bảo nhanh chóng, chính xác và đầy đủ tại website KQXS.
Tất cả kết quả được tường thuật trực tiếp theo thời gian thực, không cần tải lại trang (F5). Khi theo dõi, người dùng có thể thấy các giải được cập nhật liên tục sau mỗi khoảng 10 giây, giúp việc dò vé số trở nên thuận tiện hơn.
Trang kết quả XSTD hiển thị dữ liệu trong 7 ngày gần nhất. Nếu muốn xem thêm lịch sử quay thưởng, bạn có thể sử dụng chức năng “Xem thêm” ở cuối trang.
Cơ cấu giải thưởng xổ số Hà Nội (XSTD)
- Vé số truyền thống Hà Nội có mệnh giá 10.000 đồng/vé.
- Mỗi kỳ phát hành nhiều mẫu vé với tổng giá trị giải thưởng lên đến hàng tỷ đồng.
- Cơ cấu gồm 8 hạng giải từ Giải Đặc Biệt đến Giải Bảy với nhiều lần quay số trong mỗi kỳ.
- Vé trúng nhiều giải sẽ được nhận đầy đủ giá trị tương ứng theo từng hạng mục.
- Bảng chi tiết cơ cấu giải thưởng Hà Nội (cập nhật theo quy định mới nhất từ 01/10/2023):
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 500.000.000 | 08 | 4.000.000.000 |
| Giải Nhất | 25.000.000 | 12 | 300.000.000 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 10 | 150.000.000 |
| Giải Ba | 1.000.000 | 90 | 90.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 |
| Giải Năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 |
| Giải Sáu | 100.000 | 4.500 | 450.000.000 |
| Giải Bảy | 40.000 | 60.000 | 2.400.000.000 |
| Giải Khuyến Khích | 15.000 | 40.000 | 600.000.000 |
Lưu ý: Người trúng thưởng xổ số Hà Nội có thời hạn 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả để nhận thưởng. Quá thời hạn sẽ không còn giá trị lĩnh thưởng.
Xem thêm kết quả XSMB hôm nay, hôm qua, tuần này tại: XSMB
Chúc bạn may mắn và gặp nhiều tài lộc!
