XSHP - SXHP - XS Hai Phong - Kết quả xổ số Hải Phòng
| Mã ĐB |
8BN
14BN
2BN
4BN
10BN
3BN
|
| G.ĐB | 74978 |
| G.1 | 29875 |
| G.2 | 36073 00373 |
| G.3 | 33176 79417 97000 77385 07186 44357 |
| G.4 | 3851 9764 6277 4547 |
| G.5 | 3717 5983 6909 4076 5485 3413 |
| G.6 | 945 116 522 |
| G.7 | 49 52 99 46 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 17, 17, 13, 16 |
| 2 | 22 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 45, 49, 46 |
| 5 | 57, 51, 52 |
| 6 | 64 |
| 7 | 78, 75, 73, 73, 76, 77, 76 |
| 8 | 85, 86, 83, 85 |
| 9 | 99 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB |
15BE
11BE
14BE
5BE
2BE
9BE
|
| G.ĐB | 77954 |
| G.1 | 82949 |
| G.2 | 19245 37851 |
| G.3 | 34384 90328 88871 45255 52778 50834 |
| G.4 | 8910 7395 2718 8257 |
| G.5 | 3246 9921 5398 6029 6441 1810 |
| G.6 | 098 778 418 |
| G.7 | 17 16 66 83 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 18, 10, 18, 17, 16 |
| 2 | 28, 21, 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 49, 45, 46, 41 |
| 5 | 54, 51, 55, 57 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71, 78, 78 |
| 8 | 84, 83 |
| 9 | 95, 98, 98 |
- Xem thống kê Cầu lật liên tục miền Bắc
- Xem thống kê Lô kép miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngày hôm nay
| Mã ĐB |
13AV
8AV
2AV
14AV
10AV
11AV
|
| G.ĐB | 72939 |
| G.1 | 13297 |
| G.2 | 75290 19510 |
| G.3 | 57909 59927 39900 90168 70342 07921 |
| G.4 | 8773 0490 7401 1088 |
| G.5 | 8214 1043 5126 2458 5055 6695 |
| G.6 | 076 479 179 |
| G.7 | 43 12 78 81 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 00, 01 |
| 1 | 10, 14, 12 |
| 2 | 27, 21, 26 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42, 43, 43 |
| 5 | 58, 55 |
| 6 | 68 |
| 7 | 73, 76, 79, 79, 78 |
| 8 | 88, 81 |
| 9 | 97, 90, 90, 95 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Bắc
- Xem thống kê Cầu về cả cặp miền Bắc
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Tần suất miền Bắc
- Xem thống kê Chu kỳ miền Bắc
| Mã ĐB |
15AN
4AN
2AN
12AN
1AN
6AN
|
| G.ĐB | 67294 |
| G.1 | 57092 |
| G.2 | 27716 24054 |
| G.3 | 35265 66870 56598 80731 79352 56131 |
| G.4 | 8850 0898 3851 3714 |
| G.5 | 7140 9621 0291 1307 0119 6546 |
| G.6 | 388 714 542 |
| G.7 | 49 47 09 33 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 09 |
| 1 | 16, 14, 19, 14 |
| 2 | 21 |
| 3 | 31, 31, 33 |
| 4 | 40, 46, 42, 49, 47 |
| 5 | 54, 52, 50, 51 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70 |
| 8 | 88 |
| 9 | 94, 92, 98, 98, 91 |
| Mã ĐB |
7AE
5AE
4AE
15AE
2AE
9AE
|
| G.ĐB | 29147 |
| G.1 | 10644 |
| G.2 | 52246 38093 |
| G.3 | 50305 32171 15677 32860 08316 19956 |
| G.4 | 7479 5784 9374 6562 |
| G.5 | 3272 1087 3487 3352 7313 4385 |
| G.6 | 661 311 582 |
| G.7 | 62 25 42 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 16, 13, 11 |
| 2 | 25 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 44, 46, 42 |
| 5 | 56, 52 |
| 6 | 60, 62, 61, 62 |
| 7 | 71, 77, 79, 74, 72 |
| 8 | 84, 87, 87, 85, 82 |
| 9 | 93, 94 |
| Mã ĐB |
20ZD
8ZD
10ZD
4ZD
17ZD
9ZD
7ZD
14ZD
|
| G.ĐB | 96637 |
| G.1 | 93296 |
| G.2 | 12155 58409 |
| G.3 | 22927 29764 94519 63942 21062 69625 |
| G.4 | 0114 2932 0581 7691 |
| G.5 | 5151 1059 8554 7671 0982 0427 |
| G.6 | 355 722 435 |
| G.7 | 48 39 79 46 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 19, 14 |
| 2 | 27, 25, 27, 22 |
| 3 | 37, 32, 35, 39 |
| 4 | 42, 48, 46 |
| 5 | 55, 51, 59, 54, 55 |
| 6 | 64, 62 |
| 7 | 71, 79 |
| 8 | 81, 82 |
| 9 | 96, 91 |
| Mã ĐB |
12ZM
3ZM
2ZM
6ZM
10ZM
15ZM
|
| G.ĐB | 09876 |
| G.1 | 34379 |
| G.2 | 06537 43498 |
| G.3 | 63772 60051 51342 47728 05907 16950 |
| G.4 | 7574 6080 9245 1822 |
| G.5 | 5393 4113 2809 1962 1729 8284 |
| G.6 | 355 334 771 |
| G.7 | 05 84 11 14 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 09, 05 |
| 1 | 13, 11, 14 |
| 2 | 28, 22, 29 |
| 3 | 37, 34 |
| 4 | 42, 45 |
| 5 | 51, 50, 55 |
| 6 | 62 |
| 7 | 76, 79, 72, 74, 71 |
| 8 | 80, 84, 84 |
| 9 | 98, 93 |
Thông Tin Kết Quả Xổ Số Hải Phòng (XSHP)
Kết quả xổ số Hải Phòng (XSHP) được mở thưởng vào lúc 18h15 các ngày Thứ 6 hàng tuần. Dữ liệu được cập nhật trực tiếp từ trường quay của công ty xổ số kiến thiết Hải Phòng, đảm bảo nhanh chóng, chính xác và đầy đủ tại website KQXS.
Tất cả kết quả được tường thuật trực tiếp theo thời gian thực, không cần tải lại trang (F5). Khi theo dõi, người dùng có thể thấy các giải được cập nhật liên tục sau mỗi khoảng 10 giây, giúp việc dò vé số trở nên thuận tiện hơn.
Trang kết quả XSHP hiển thị dữ liệu trong 7 ngày gần nhất. Nếu muốn xem thêm lịch sử quay thưởng, bạn có thể sử dụng chức năng “Xem thêm” ở cuối trang.
Cơ cấu giải thưởng xổ số Hải Phòng (XSHP)
- Vé số truyền thống Hải Phòng có mệnh giá 10.000 đồng/vé.
- Mỗi kỳ phát hành nhiều mẫu vé với tổng giá trị giải thưởng lên đến hàng tỷ đồng.
- Cơ cấu gồm 8 hạng giải từ Giải Đặc Biệt đến Giải Bảy với nhiều lần quay số trong mỗi kỳ.
- Vé trúng nhiều giải sẽ được nhận đầy đủ giá trị tương ứng theo từng hạng mục.
- Bảng chi tiết cơ cấu giải thưởng Hải Phòng (cập nhật theo quy định mới nhất từ 01/10/2023):
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 500.000.000 | 08 | 4.000.000.000 |
| Giải Nhất | 25.000.000 | 12 | 300.000.000 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 10 | 150.000.000 |
| Giải Ba | 1.000.000 | 90 | 90.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 |
| Giải Năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 |
| Giải Sáu | 100.000 | 4.500 | 450.000.000 |
| Giải Bảy | 40.000 | 60.000 | 2.400.000.000 |
| Giải Khuyến Khích | 15.000 | 40.000 | 600.000.000 |
Lưu ý: Người trúng thưởng xổ số Hải Phòng có thời hạn 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả để nhận thưởng. Quá thời hạn sẽ không còn giá trị lĩnh thưởng.
Xem thêm kết quả XSMB hôm nay, hôm qua, tuần này tại: XSMB
Chúc bạn may mắn và gặp nhiều tài lộc!
