XSBN - SXBN - XS Bac Ninh - Kết quả xổ số Bắc Ninh
| Mã ĐB |
10BL
5BL
11BL
8BL
7BL
1BL
|
| G.ĐB | 02636 |
| G.1 | 72066 |
| G.2 | 91030 93579 |
| G.3 | 33370 45058 83813 75138 08835 64869 |
| G.4 | 2423 4622 1251 5398 |
| G.5 | 0976 4695 2571 1498 5748 4618 |
| G.6 | 374 613 055 |
| G.7 | 52 90 77 34 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 18, 13 |
| 2 | 23, 22 |
| 3 | 36, 30, 38, 35, 34 |
| 4 | 48 |
| 5 | 58, 51, 55, 52 |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 79, 70, 76, 71, 74, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 95, 98, 90 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB |
8BC
10BC
2BC
1BC
13BC
9BC
|
| G.ĐB | 61513 |
| G.1 | 25473 |
| G.2 | 05981 36393 |
| G.3 | 01096 81866 19263 59097 46712 16436 |
| G.4 | 5033 4807 8302 0840 |
| G.5 | 2819 3011 7912 9554 2672 5294 |
| G.6 | 440 550 613 |
| G.7 | 45 27 16 15 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 02 |
| 1 | 13, 12, 19, 11, 12, 13, 16, 15 |
| 2 | 27 |
| 3 | 36, 33 |
| 4 | 40, 40, 45 |
| 5 | 54, 50 |
| 6 | 66, 63 |
| 7 | 73, 72 |
| 8 | 81 |
| 9 | 93, 96, 97, 94 |
- Xem thống kê Cầu lật liên tục miền Bắc
- Xem thống kê Lô kép miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngày hôm nay
| Mã ĐB |
10AT
4AT
12AT
5AT
6AT
11AT
|
| G.ĐB | 88568 |
| G.1 | 71876 |
| G.2 | 24688 04636 |
| G.3 | 89256 63913 35175 59418 56703 99901 |
| G.4 | 0090 1408 0838 2884 |
| G.5 | 9113 0978 9288 1053 1920 5773 |
| G.6 | 252 120 080 |
| G.7 | 10 52 94 11 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 01, 08 |
| 1 | 13, 18, 13, 10, 11 |
| 2 | 20, 20 |
| 3 | 36, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 53, 52, 52 |
| 6 | 68 |
| 7 | 76, 75, 78, 73 |
| 8 | 88, 84, 88, 80 |
| 9 | 90, 94 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Bắc
- Xem thống kê Cầu về cả cặp miền Bắc
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Tần suất miền Bắc
- Xem thống kê Chu kỳ miền Bắc
| Mã ĐB |
15AL
6AL
7AL
2AL
13AL
12AL
|
| G.ĐB | 64138 |
| G.1 | 72561 |
| G.2 | 33955 19014 |
| G.3 | 31509 43949 77148 01303 77173 80160 |
| G.4 | 9580 8089 8591 0546 |
| G.5 | 3416 4046 5822 8047 6374 1215 |
| G.6 | 012 975 708 |
| G.7 | 33 90 99 83 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 03, 08 |
| 1 | 14, 16, 15, 12 |
| 2 | 22 |
| 3 | 38, 33 |
| 4 | 49, 48, 46, 46, 47 |
| 5 | 55 |
| 6 | 61, 60 |
| 7 | 73, 74, 75 |
| 8 | 80, 89, 83 |
| 9 | 91, 90, 99 |
| Mã ĐB |
5AC
15AC
3AC
10AC
13AC
8AC
|
| G.ĐB | 80241 |
| G.1 | 16280 |
| G.2 | 03313 79331 |
| G.3 | 09212 76395 61796 72415 72798 15842 |
| G.4 | 5346 0509 2157 0141 |
| G.5 | 6355 4325 8704 7417 8490 1023 |
| G.6 | 601 392 689 |
| G.7 | 90 50 06 25 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 04, 01, 06 |
| 1 | 13, 12, 15, 17 |
| 2 | 25, 23, 25 |
| 3 | 31 |
| 4 | 41, 42, 46, 41 |
| 5 | 57, 55, 50 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 80, 89 |
| 9 | 95, 96, 98, 90, 92, 90 |
| Mã ĐB |
13ZF
10ZF
4ZF
17ZF
18ZF
7ZF
2ZF
11ZF
|
| G.ĐB | 86569 |
| G.1 | 66320 |
| G.2 | 56144 85128 |
| G.3 | 28242 61475 96836 01666 86733 63941 |
| G.4 | 7387 2584 9839 4387 |
| G.5 | 9817 9050 0924 7760 6055 4148 |
| G.6 | 277 058 312 |
| G.7 | 72 46 69 18 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 12, 18 |
| 2 | 20, 28, 24 |
| 3 | 36, 33, 39 |
| 4 | 44, 42, 41, 48, 46 |
| 5 | 50, 55, 58 |
| 6 | 69, 66, 60, 69 |
| 7 | 75, 77, 72 |
| 8 | 87, 84, 87 |
| 9 | - |
| Mã ĐB |
11ZP
15ZP
10ZP
2ZP
12ZP
3ZP
|
| G.ĐB | 36948 |
| G.1 | 96041 |
| G.2 | 09028 27803 |
| G.3 | 67373 92273 01401 29007 70125 77891 |
| G.4 | 9370 3839 8509 9528 |
| G.5 | 0205 3067 6198 5898 2470 6631 |
| G.6 | 148 820 556 |
| G.7 | 52 64 72 79 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 01, 07, 09, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 25, 28, 20 |
| 3 | 39, 31 |
| 4 | 48, 41, 48 |
| 5 | 56, 52 |
| 6 | 67, 64 |
| 7 | 73, 73, 70, 70, 72, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 98, 98 |
Thông Tin Kết Quả Xổ Số Bắc Ninh (XSBN)
Kết quả xổ số Bắc Ninh (XSBN) được mở thưởng vào lúc 18h15 các ngày Thứ 4 hàng tuần. Dữ liệu được cập nhật trực tiếp từ trường quay của công ty xổ số kiến thiết Bắc Ninh, đảm bảo nhanh chóng, chính xác và đầy đủ tại website KQXS.
Tất cả kết quả được tường thuật trực tiếp theo thời gian thực, không cần tải lại trang (F5). Khi theo dõi, người dùng có thể thấy các giải được cập nhật liên tục sau mỗi khoảng 10 giây, giúp việc dò vé số trở nên thuận tiện hơn.
Trang kết quả XSBN hiển thị dữ liệu trong 7 ngày gần nhất. Nếu muốn xem thêm lịch sử quay thưởng, bạn có thể sử dụng chức năng “Xem thêm” ở cuối trang.
Cơ cấu giải thưởng xổ số Bắc Ninh (XSBN)
- Vé số truyền thống Bắc Ninh có mệnh giá 10.000 đồng/vé.
- Mỗi kỳ phát hành nhiều mẫu vé với tổng giá trị giải thưởng lên đến hàng tỷ đồng.
- Cơ cấu gồm 8 hạng giải từ Giải Đặc Biệt đến Giải Bảy với nhiều lần quay số trong mỗi kỳ.
- Vé trúng nhiều giải sẽ được nhận đầy đủ giá trị tương ứng theo từng hạng mục.
- Bảng chi tiết cơ cấu giải thưởng Bắc Ninh (cập nhật theo quy định mới nhất từ 01/10/2023):
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 500.000.000 | 08 | 4.000.000.000 |
| Giải Nhất | 25.000.000 | 12 | 300.000.000 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 10 | 150.000.000 |
| Giải Ba | 1.000.000 | 90 | 90.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 |
| Giải Năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 |
| Giải Sáu | 100.000 | 4.500 | 450.000.000 |
| Giải Bảy | 40.000 | 60.000 | 2.400.000.000 |
| Giải Khuyến Khích | 15.000 | 40.000 | 600.000.000 |
Lưu ý: Người trúng thưởng xổ số Bắc Ninh có thời hạn 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả để nhận thưởng. Quá thời hạn sẽ không còn giá trị lĩnh thưởng.
Xem thêm kết quả XSMB hôm nay, hôm qua, tuần này tại: XSMB
Chúc bạn may mắn và gặp nhiều tài lộc!
