XSMT Thứ 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - SXMT T5
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 75 | 50 |
| G.7 | 361 | 159 | 441 |
| G.6 | 3790 3751 6381 | 4138 3118 4314 | 2776 2747 8717 |
| G.5 | 5182 | 5761 | 7759 |
| G.4 | 26851 73967 71546 07664 99089 91077 00822 | 56700 01507 37693 46593 81787 03533 36122 | 18431 46516 13064 62489 19468 31789 65155 |
| G.3 | 98559 04854 | 76033 25272 | 72165 34773 |
| G.2 | 54531 | 91804 | 51087 |
| G.1 | 09083 | 10533 | 48830 |
| G.ĐB | 715419 | 199063 | 751697 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 16/07/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31, 34 |
| 4 | 46 |
| 5 | 59, 54, 51, 51 |
| 6 | 67, 64, 61 |
| 7 | 77 |
| 8 | 83, 89, 82, 81 |
| 9 | 90 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 16/07/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 00, 07 |
| 1 | 18, 14 |
| 2 | 22 |
| 3 | 33, 33, 33, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 63, 61 |
| 7 | 72, 75 |
| 8 | 87 |
| 9 | 93, 93 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 16/07/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 31 |
| 4 | 47, 41 |
| 5 | 55, 59, 50 |
| 6 | 65, 64, 68 |
| 7 | 73, 76 |
| 8 | 87, 89, 89 |
| 9 | 97 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền trung hôm nay:
| XSBDI | XSQT | XSQB |
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 82 | 41 |
| G.7 | 000 | 509 | 368 |
| G.6 | 8236 2484 5511 | 0439 7186 0773 | 3910 9621 4747 |
| G.5 | 9946 | 4379 | 9808 |
| G.4 | 09603 49581 22832 54104 97238 71806 43790 | 33001 36871 99030 73078 20368 86577 33649 | 51939 16989 81419 49262 30653 10137 83320 |
| G.3 | 81694 23450 | 90823 92619 | 84580 85081 |
| G.2 | 40990 | 38481 | 43372 |
| G.1 | 01997 | 88514 | 41870 |
| G.ĐB | 497086 | 269423 | 988594 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 09/07/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 06, 00 |
| 1 | 11 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 38, 36, 33 |
| 4 | 46 |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 86, 81, 84 |
| 9 | 97, 90, 94, 90 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 09/07/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 09 |
| 1 | 14, 19 |
| 2 | 23, 23 |
| 3 | 30, 39 |
| 4 | 49 |
| 5 | - |
| 6 | 68 |
| 7 | 71, 78, 77, 79, 73 |
| 8 | 81, 86, 82 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 09/07/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 19, 10 |
| 2 | 20, 21 |
| 3 | 39, 37 |
| 4 | 47, 41 |
| 5 | 53 |
| 6 | 62, 68 |
| 7 | 70, 72 |
| 8 | 80, 81, 89 |
| 9 | 94 |
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Xem thống kê Đặc biệt miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền Trung hôm nay:
| XSBDI | XSQT | XSQB |
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 52 | 10 |
| G.7 | 412 | 095 | 086 |
| G.6 | 5385 8150 8926 | 4990 0341 0124 | 3437 5069 0924 |
| G.5 | 3837 | 4626 | 0173 |
| G.4 | 44223 52165 18668 87065 38065 06382 82526 | 92200 09317 22048 96892 71675 12402 48625 | 18939 02341 42261 20826 55653 16335 58015 |
| G.3 | 29187 69886 | 32658 48176 | 96109 92468 |
| G.2 | 20314 | 60820 | 97722 |
| G.1 | 23293 | 49940 | 88873 |
| G.ĐB | 709529 | 469855 | 702668 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 02/07/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 12 |
| 2 | 29, 23, 26, 26 |
| 3 | 37 |
| 4 | - |
| 5 | 50 |
| 6 | 65, 68, 65, 65 |
| 7 | 78 |
| 8 | 87, 86, 82, 85 |
| 9 | 93 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 02/07/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20, 25, 26, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 48, 41 |
| 5 | 55, 58, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 90, 95 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 02/07/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 15, 10 |
| 2 | 22, 26, 24 |
| 3 | 39, 35, 37 |
| 4 | 41 |
| 5 | 53 |
| 6 | 68, 68, 61, 69 |
| 7 | 73, 73 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Trung
- Xem thống kê Lô xiên miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Xem nhanh kết quả xổ sổ theo tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSBDI | XSQT | XSQB |
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 62 | 69 |
| G.7 | 131 | 664 | 916 |
| G.6 | 8809 0613 9142 | 4127 5706 2796 | 1153 5878 7560 |
| G.5 | 5857 | 7801 | 2717 |
| G.4 | 18419 11371 76839 95393 21782 35041 62997 | 26917 19751 95144 61713 59620 76499 99134 | 89203 64785 72523 91484 71205 30508 18501 |
| G.3 | 26787 31400 | 87555 93861 | 06020 78058 |
| G.2 | 18468 | 96448 | 04001 |
| G.1 | 73622 | 58009 | 84898 |
| G.ĐB | 579093 | 787705 | 318032 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 25/06/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 19, 13 |
| 2 | 22 |
| 3 | 39, 31 |
| 4 | 41, 42 |
| 5 | 57 |
| 6 | 68 |
| 7 | 71, 75 |
| 8 | 87, 82 |
| 9 | 93, 93, 97 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 25/06/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 09, 01, 06 |
| 1 | 17, 13 |
| 2 | 20, 27 |
| 3 | 34 |
| 4 | 48, 44 |
| 5 | 55, 51 |
| 6 | 61, 64, 62 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 99, 96 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 25/06/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 05, 08, 01 |
| 1 | 17, 16 |
| 2 | 20, 23 |
| 3 | 32 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 53 |
| 6 | 60, 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 85, 84 |
| 9 | 98 |
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 96 | 66 | 85 |
| G.7 | 846 | 879 | 904 |
| G.6 | 5137 6760 8077 | 8196 2833 1665 | 6810 1913 4706 |
| G.5 | 3076 | 2925 | 7403 |
| G.4 | 32137 24640 62606 20438 66673 51448 44795 | 19984 86022 71150 66570 58975 44416 82061 | 15550 91492 53354 30460 49536 30513 89841 |
| G.3 | 01103 01595 | 02105 50511 | 76683 37473 |
| G.2 | 19769 | 62655 | 58226 |
| G.1 | 55932 | 58036 | 10706 |
| G.ĐB | 191402 | 787673 | 256886 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 18/06/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 06 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 32, 37, 38, 37 |
| 4 | 40, 48, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 60 |
| 7 | 73, 76, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 95, 96 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 18/06/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 11, 16 |
| 2 | 22, 25 |
| 3 | 36, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 50 |
| 6 | 61, 65, 66 |
| 7 | 73, 70, 75, 79 |
| 8 | 84 |
| 9 | 96 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 18/06/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 03, 06, 04 |
| 1 | 13, 10, 13 |
| 2 | 26 |
| 3 | 36 |
| 4 | 41 |
| 5 | 50, 54 |
| 6 | 60 |
| 7 | 73 |
| 8 | 86, 83, 85 |
| 9 | 92 |
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 21 | 66 |
| G.7 | 089 | 771 | 167 |
| G.6 | 5450 5156 5680 | 1057 5157 4511 | 5060 7071 3964 |
| G.5 | 0361 | 3473 | 9383 |
| G.4 | 33968 65584 56910 54945 55688 05683 09241 | 72390 73815 79511 31305 76943 73139 85352 | 99854 45395 99601 94534 51455 16670 35999 |
| G.3 | 47466 01602 | 95425 24082 | 62856 15081 |
| G.2 | 01199 | 85371 | 05482 |
| G.1 | 01062 | 88231 | 40440 |
| G.ĐB | 752515 | 661167 | 362449 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 11/06/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 15, 10 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 45, 41 |
| 5 | 50, 56, 59 |
| 6 | 62, 66, 68, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 88, 83, 80, 89 |
| 9 | 99 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 11/06/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 15, 11, 11 |
| 2 | 25, 21 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 52, 57, 57 |
| 6 | 67 |
| 7 | 71, 73, 71 |
| 8 | 82 |
| 9 | 90 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 11/06/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 34 |
| 4 | 49, 40 |
| 5 | 56, 54, 55 |
| 6 | 60, 64, 67, 66 |
| 7 | 70, 71 |
| 8 | 82, 81, 83 |
| 9 | 95, 99 |
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 25 | 98 |
| G.7 | 521 | 396 | 266 |
| G.6 | 8143 6995 9379 | 5737 4021 1894 | 6482 2003 3961 |
| G.5 | 2354 | 3600 | 0757 |
| G.4 | 37372 41501 67571 33124 20443 71576 35677 | 04129 14910 86139 09737 38921 44235 79985 | 01721 51733 36920 24384 41653 34364 59108 |
| G.3 | 45266 21075 | 34180 94393 | 55214 84698 |
| G.2 | 35092 | 52759 | 25812 |
| G.1 | 49108 | 03475 | 44164 |
| G.ĐB | 785898 | 155504 | 528016 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 04/06/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01 |
| 1 | 16 |
| 2 | 24, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 43 |
| 5 | 54 |
| 6 | 66 |
| 7 | 75, 72, 71, 76, 77, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 92, 95 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 04/06/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 00 |
| 1 | 10 |
| 2 | 29, 21, 21, 25 |
| 3 | 39, 37, 35, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | - |
| 7 | 75 |
| 8 | 80, 85 |
| 9 | 93, 94, 96 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 04/06/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 03 |
| 1 | 16, 12, 14 |
| 2 | 21, 20 |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 57 |
| 6 | 64, 64, 61, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 82 |
| 9 | 98, 98 |
Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung Thứ 5
XSMT Thứ 5 là kỳ quay thưởng xổ số miền Trung diễn ra định kỳ vào lúc 17h15 hàng tuần, được truyền hình trực tiếp từ trường quay của từng tỉnh. Kết quả được cập nhật nhanh chóng, chính xác theo thời gian thực.
KQXSMT Thứ 5 hôm nay được tường thuật trực tiếp ngay sau mỗi lần quay số, bắt đầu từ giải Tám đến giải Đặc biệt. Người chơi có thể dễ dàng theo dõi kết quả xổ số miền Trung Thứ 5 mới nhất, tra cứu và dò vé nhanh chóng tại website Kqxs.
-
Lịch mở thưởng xổ số miền Trung
- Thứ 2: Xổ số Huế - Xổ số Phú Yên
- Thứ 3: Xổ số Đắk Lắk - Xổ số Quảng Nam
- Thứ 4: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Đà Nẵng
- Thứ 5: Xổ số Bình Định - Xổ số Quảng Bình - Xổ số Quảng Trị
- Thứ 6: Xổ số Ninh Thuận - Xổ số Gia Lai
- Thứ 7: Xổ số Đà Nẵng - Xổ số Quảng Ngãi - Xổ số Đắk Nông
- Chủ nhật: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Kon Tum
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày tại trường quay của từng tỉnh/thành.
-
Cơ cấu giải thưởng XSMT Thứ 5
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé số truyền thống loại 6 chữ số với mệnh giá 10.000đ/vé.
- Kết quả xổ số miền Trung Thứ 5 bao gồm 9 giải thưởng, từ giải Đặc biệt đến giải Tám.
-
Lưu ý khi tham gia xổ số miền Trung
- Ưu tiên mua vé số từ các công ty xổ số kiến thiết uy tín.
- Thường xuyên theo dõi KQ XSMT để cập nhật kết quả nhanh nhất.
- Giữ vé số nguyên vẹn khi trúng thưởng để làm thủ tục nhận giải.
- Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Người trúng thưởng cần thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định hiện hành.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Ngoài các giải chính, XSMT Thứ 5 còn có 9 giải phụ đặc biệt và 45 giải khuyến khích dành cho các vé sai một chữ số so với giải Đặc biệt.
Xem thêm kết quả xổ số 3 miền Bắc - Trung - Nam, Mega 6/45, Power 6/55 hôm nay, hôm qua, tuần này nhanh nhất tại: KQXS hôm nay
Truy cập Kqxs mỗi ngày để theo dõi XSMT Thứ 5 nhanh, chính xác và đầy đủ nhất. Chúc bạn may mắn và sớm trúng thưởng lớn!
