XSMT Thứ 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - SXMT T5
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 25 | 98 |
| G.7 | 521 | 396 | 266 |
| G.6 | 8143 6995 9379 | 5737 4021 1894 | 6482 2003 3961 |
| G.5 | 2354 | 3600 | 0757 |
| G.4 | 37372 41501 67571 33124 20443 71576 35677 | 04129 14910 86139 09737 38921 44235 79985 | 01721 51733 36920 24384 41653 34364 59108 |
| G.3 | 45266 21075 | 34180 94393 | 55214 84698 |
| G.2 | 35092 | 52759 | 25812 |
| G.1 | 49108 | 03475 | 44164 |
| G.ĐB | 785898 | 155504 | 528016 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 04/06/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01 |
| 1 | 16 |
| 2 | 24, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 43 |
| 5 | 54 |
| 6 | 66 |
| 7 | 75, 72, 71, 76, 77, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 92, 95 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 04/06/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 00 |
| 1 | 10 |
| 2 | 29, 21, 21, 25 |
| 3 | 39, 37, 35, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | - |
| 7 | 75 |
| 8 | 80, 85 |
| 9 | 93, 94, 96 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 04/06/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 03 |
| 1 | 16, 12, 14 |
| 2 | 21, 20 |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 57 |
| 6 | 64, 64, 61, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 82 |
| 9 | 98, 98 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền trung hôm nay:
| XSBDI | XSQT | XSQB |
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 65 | 37 |
| G.7 | 942 | 932 | 978 |
| G.6 | 4098 1279 4749 | 5691 3037 3670 | 9667 3633 0558 |
| G.5 | 1503 | 6583 | 4377 |
| G.4 | 43852 80422 54709 90144 11291 27333 33499 | 18103 28799 44064 85521 47050 88161 40093 | 85100 62747 45580 67041 34511 63675 60681 |
| G.3 | 97896 97947 | 33624 55519 | 01801 40911 |
| G.2 | 95206 | 29824 | 63652 |
| G.1 | 61919 | 22950 | 01390 |
| G.ĐB | 732585 | 701386 | 061715 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 28/05/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 09, 03, 05 |
| 1 | 19 |
| 2 | 22 |
| 3 | 33 |
| 4 | 47, 44, 49, 42 |
| 5 | 52 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | 96, 91, 99, 98 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 28/05/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 19 |
| 2 | 24, 24, 21 |
| 3 | 37, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 50 |
| 6 | 64, 61, 65 |
| 7 | 70 |
| 8 | 86, 83 |
| 9 | 99, 93, 91 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 28/05/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 00 |
| 1 | 15, 11, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 37 |
| 4 | 47, 41 |
| 5 | 52, 58 |
| 6 | 67 |
| 7 | 75, 77, 78 |
| 8 | 80, 81 |
| 9 | 90 |
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Xem thống kê Đặc biệt miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền Trung hôm nay:
| XSBDI | XSQT | XSQB |
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 55 | 93 |
| G.7 | 152 | 692 | 996 |
| G.6 | 9139 4953 7273 | 7379 8792 5182 | 8060 6365 3620 |
| G.5 | 7875 | 5514 | 0691 |
| G.4 | 44125 03670 85625 51368 14103 50402 28073 | 03379 09250 57028 66844 91014 97141 12456 | 78654 39558 08328 12437 80348 51750 41122 |
| G.3 | 17560 49793 | 07273 81902 | 45111 07042 |
| G.2 | 18373 | 26042 | 66444 |
| G.1 | 17636 | 17147 | 14313 |
| G.ĐB | 773186 | 475351 | 306120 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 21/05/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 02 |
| 1 | 15 |
| 2 | 25, 25 |
| 3 | 36, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 52 |
| 6 | 60, 68 |
| 7 | 73, 70, 73, 75, 73 |
| 8 | 86 |
| 9 | 93 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 21/05/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 14, 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 42, 44, 41 |
| 5 | 51, 50, 56, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 79, 79 |
| 8 | 82 |
| 9 | 92, 92 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 21/05/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 11 |
| 2 | 20, 28, 22, 20 |
| 3 | 37 |
| 4 | 44, 42, 48 |
| 5 | 54, 58, 50 |
| 6 | 60, 65 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 91, 96, 93 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Trung
- Xem thống kê Lô xiên miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Xem nhanh kết quả xổ sổ theo tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSBDI | XSQT | XSQB |
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 63 | 66 | 72 |
| G.7 | 223 | 402 | 419 |
| G.6 | 1747 3360 6155 | 8749 1957 0157 | 2459 0509 1044 |
| G.5 | 0810 | 9569 | 3222 |
| G.4 | 78217 81266 47025 00221 99288 56925 92654 | 97436 99442 21140 02089 06632 93870 58327 | 56914 34730 44176 63727 55313 69187 65481 |
| G.3 | 94509 68892 | 02281 96696 | 82965 61570 |
| G.2 | 65476 | 30710 | 25225 |
| G.1 | 75591 | 29820 | 92154 |
| G.ĐB | 557464 | 364631 | 027630 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 14/05/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 17, 10 |
| 2 | 25, 21, 25, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 47 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | 64, 66, 60, 63 |
| 7 | 76 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91, 92 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 14/05/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10 |
| 2 | 20, 27 |
| 3 | 31, 36, 32 |
| 4 | 42, 40, 49 |
| 5 | 57, 57 |
| 6 | 69, 66 |
| 7 | 70 |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | 96 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 14/05/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 14, 13, 19 |
| 2 | 25, 27, 22 |
| 3 | 30, 30 |
| 4 | 44 |
| 5 | 54, 59 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70, 76, 72 |
| 8 | 87, 81 |
| 9 | - |
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 90 | 79 |
| G.7 | 773 | 927 | 999 |
| G.6 | 5964 3389 9888 | 7507 3889 2638 | 8251 9589 6545 |
| G.5 | 2489 | 2656 | 0075 |
| G.4 | 50219 13063 46976 77735 84025 25234 84107 | 57252 99713 39161 42357 84303 72501 02762 | 55167 82119 04089 57789 42284 93181 63748 |
| G.3 | 30481 94194 | 02269 93379 | 14668 51225 |
| G.2 | 80955 | 22397 | 63326 |
| G.1 | 17468 | 08201 | 13599 |
| G.ĐB | 878266 | 558776 | 047887 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 07/05/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 35, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 55 |
| 6 | 66, 68, 63, 64 |
| 7 | 76, 73 |
| 8 | 81, 89, 89, 88 |
| 9 | 94, 98 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 07/05/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 01, 07 |
| 1 | 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 57, 56 |
| 6 | 69, 61, 62 |
| 7 | 76, 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 97, 90 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 07/05/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19 |
| 2 | 26, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 45 |
| 5 | 51 |
| 6 | 68, 67 |
| 7 | 75, 79 |
| 8 | 87, 89, 89, 84, 81, 89 |
| 9 | 99, 99 |
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 31 | 91 |
| G.7 | 222 | 943 | 436 |
| G.6 | 7512 5067 4773 | 1132 5040 0159 | 6951 8572 9602 |
| G.5 | 3565 | 7056 | 2172 |
| G.4 | 74597 18256 99094 91160 01734 98027 04607 | 55537 38418 26617 81751 58672 16863 20418 | 76073 66397 30889 18125 20036 67654 02105 |
| G.3 | 06179 10894 | 91117 41606 | 63193 35298 |
| G.2 | 73329 | 46897 | 80790 |
| G.1 | 81275 | 88233 | 95326 |
| G.ĐB | 502849 | 675956 | 486953 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 30/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 12 |
| 2 | 29, 27, 22 |
| 3 | 34 |
| 4 | 49 |
| 5 | 56, 57 |
| 6 | 60, 65, 67 |
| 7 | 75, 79, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 97, 94 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 30/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 17, 18, 17, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 37, 32, 31 |
| 4 | 40, 43 |
| 5 | 56, 51, 56, 59 |
| 6 | 63 |
| 7 | 72 |
| 8 | - |
| 9 | 97 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 30/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 25 |
| 3 | 36, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 54, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 72, 72 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90, 93, 98, 97, 91 |
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 93 | 25 |
| G.7 | 705 | 675 | 834 |
| G.6 | 7382 2766 5622 | 7276 8151 9891 | 3154 2236 4701 |
| G.5 | 4578 | 7495 | 7755 |
| G.4 | 60248 54534 65310 09578 31917 60880 44533 | 44867 99172 38985 73016 49337 18135 17851 | 71348 36209 00245 08389 79400 66348 96878 |
| G.3 | 33800 10535 | 52383 17553 | 60937 43939 |
| G.2 | 64937 | 68533 | 73627 |
| G.1 | 40748 | 26102 | 52080 |
| G.ĐB | 547020 | 982118 | 719913 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 23/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05 |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | 20, 22 |
| 3 | 37, 35, 34, 33 |
| 4 | 48, 48, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | 78, 78 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 23/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 18, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 37, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 51, 51 |
| 6 | 67 |
| 7 | 72, 76, 75 |
| 8 | 83, 85 |
| 9 | 95, 91, 93 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 23/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 00, 01 |
| 1 | 13 |
| 2 | 27, 25 |
| 3 | 37, 39, 36, 34 |
| 4 | 48, 45, 48 |
| 5 | 55, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 78 |
| 8 | 80, 89 |
| 9 | - |
Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung Thứ 5
XSMT Thứ 5 là kỳ quay thưởng xổ số miền Trung diễn ra định kỳ vào lúc 17h15 hàng tuần, được truyền hình trực tiếp từ trường quay của từng tỉnh. Kết quả được cập nhật nhanh chóng, chính xác theo thời gian thực.
KQXSMT Thứ 5 hôm nay được tường thuật trực tiếp ngay sau mỗi lần quay số, bắt đầu từ giải Tám đến giải Đặc biệt. Người chơi có thể dễ dàng theo dõi kết quả xổ số miền Trung Thứ 5 mới nhất, tra cứu và dò vé nhanh chóng tại website Kqxs.
-
Lịch mở thưởng xổ số miền Trung
- Thứ 2: Xổ số Huế - Xổ số Phú Yên
- Thứ 3: Xổ số Đắk Lắk - Xổ số Quảng Nam
- Thứ 4: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Đà Nẵng
- Thứ 5: Xổ số Bình Định - Xổ số Quảng Bình - Xổ số Quảng Trị
- Thứ 6: Xổ số Ninh Thuận - Xổ số Gia Lai
- Thứ 7: Xổ số Đà Nẵng - Xổ số Quảng Ngãi - Xổ số Đắk Nông
- Chủ nhật: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Kon Tum
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày tại trường quay của từng tỉnh/thành.
-
Cơ cấu giải thưởng XSMT Thứ 5
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé số truyền thống loại 6 chữ số với mệnh giá 10.000đ/vé.
- Kết quả xổ số miền Trung Thứ 5 bao gồm 9 giải thưởng, từ giải Đặc biệt đến giải Tám.
-
Lưu ý khi tham gia xổ số miền Trung
- Ưu tiên mua vé số từ các công ty xổ số kiến thiết uy tín.
- Thường xuyên theo dõi KQ XSMT để cập nhật kết quả nhanh nhất.
- Giữ vé số nguyên vẹn khi trúng thưởng để làm thủ tục nhận giải.
- Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Người trúng thưởng cần thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định hiện hành.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Ngoài các giải chính, XSMT Thứ 5 còn có 9 giải phụ đặc biệt và 45 giải khuyến khích dành cho các vé sai một chữ số so với giải Đặc biệt.
Xem thêm kết quả xổ số 3 miền Bắc - Trung - Nam, Mega 6/45, Power 6/55 hôm nay, hôm qua, tuần này nhanh nhất tại: KQXS hôm nay
Truy cập Kqxs mỗi ngày để theo dõi XSMT Thứ 5 nhanh, chính xác và đầy đủ nhất. Chúc bạn may mắn và sớm trúng thưởng lớn!
