XSND - SXND - XS Nam Dinh - Kết quả xổ số Nam Định
| Mã ĐB |
3BF
13BF
10BF
14BF
8BF
12BF
|
| G.ĐB | 17743 |
| G.1 | 28426 |
| G.2 | 92872 48102 |
| G.3 | 61544 92103 81473 89000 52547 50259 |
| G.4 | 7359 6209 6660 6208 |
| G.5 | 6485 5114 9246 9191 3480 6885 |
| G.6 | 324 373 168 |
| G.7 | 51 56 96 44 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 00, 09, 08 |
| 1 | 14 |
| 2 | 26, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 44, 47, 46, 44 |
| 5 | 59, 59, 51, 56 |
| 6 | 60, 68 |
| 7 | 72, 73, 73 |
| 8 | 85, 80, 85 |
| 9 | 91, 96 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB |
14AX
15AX
2AX
9AX
8AX
5AX
|
| G.ĐB | 38021 |
| G.1 | 37305 |
| G.2 | 08931 94394 |
| G.3 | 49273 23826 48168 65528 50304 34286 |
| G.4 | 3536 5025 1455 7345 |
| G.5 | 0911 1352 6348 9886 3058 6392 |
| G.6 | 972 608 381 |
| G.7 | 84 36 85 26 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04, 08 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21, 26, 28, 25, 26 |
| 3 | 31, 36, 36 |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | 55, 52, 58 |
| 6 | 68 |
| 7 | 73, 72 |
| 8 | 86, 86, 81, 84, 85 |
| 9 | 94, 92 |
- Xem thống kê Cầu lật liên tục miền Bắc
- Xem thống kê Lô kép miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngày hôm nay
| Mã ĐB |
1AP
5AP
9AP
13AP
8AP
2AP
|
| G.ĐB | 19404 |
| G.1 | 88678 |
| G.2 | 39224 96731 |
| G.3 | 84491 73570 57612 69204 74927 10074 |
| G.4 | 8566 4186 2260 3987 |
| G.5 | 9080 1968 2864 2838 8548 6997 |
| G.6 | 948 185 007 |
| G.7 | 66 60 81 84 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 04, 07 |
| 1 | 12 |
| 2 | 24, 27 |
| 3 | 31, 38 |
| 4 | 48, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 60, 68, 64, 66, 60 |
| 7 | 78, 70, 74 |
| 8 | 86, 87, 80, 85, 81, 84 |
| 9 | 91, 97 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Bắc
- Xem thống kê Cầu về cả cặp miền Bắc
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Tần suất miền Bắc
- Xem thống kê Chu kỳ miền Bắc
| Mã ĐB |
5AF
13AF
6AF
15AF
10AF
12AF
|
| G.ĐB | 26192 |
| G.1 | 75052 |
| G.2 | 66123 62653 |
| G.3 | 56910 76565 78266 49183 70563 80017 |
| G.4 | 5196 1213 9947 7850 |
| G.5 | 9479 8567 5492 6495 0437 1364 |
| G.6 | 681 742 010 |
| G.7 | 05 96 86 45 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10, 17, 13, 10 |
| 2 | 23 |
| 3 | 37 |
| 4 | 47, 42, 45 |
| 5 | 52, 53, 50 |
| 6 | 65, 66, 63, 67, 64 |
| 7 | 79 |
| 8 | 83, 81, 86 |
| 9 | 92, 96, 92, 95, 96 |
| Mã ĐB |
6ZC
9ZC
2ZC
5ZC
12ZC
11ZC
|
| G.ĐB | 16132 |
| G.1 | 71757 |
| G.2 | 99083 98654 |
| G.3 | 86938 71437 36884 49158 15991 74525 |
| G.4 | 3100 7714 4382 0524 |
| G.5 | 6046 7173 3104 6621 0697 8307 |
| G.6 | 960 157 907 |
| G.7 | 41 14 62 87 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 04, 07, 07 |
| 1 | 14, 14 |
| 2 | 25, 24, 21 |
| 3 | 32, 38, 37 |
| 4 | 46, 41 |
| 5 | 57, 54, 58, 57 |
| 6 | 60, 62 |
| 7 | 73 |
| 8 | 83, 84, 82, 87 |
| 9 | 91, 97 |
| Mã ĐB |
13ZL
7ZL
8ZL
14ZL
10ZL
5ZL
|
| G.ĐB | 08717 |
| G.1 | 01150 |
| G.2 | 17796 37212 |
| G.3 | 10242 98048 36694 43306 36879 19611 |
| G.4 | 3690 1869 6374 4515 |
| G.5 | 3735 6499 3927 4766 8643 6855 |
| G.6 | 230 066 609 |
| G.7 | 27 99 57 39 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 09 |
| 1 | 17, 12, 11, 15 |
| 2 | 27, 27 |
| 3 | 35, 30, 39 |
| 4 | 42, 48, 43 |
| 5 | 50, 55, 57 |
| 6 | 69, 66, 66 |
| 7 | 79, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 94, 90, 99, 99 |
| Mã ĐB |
3ZT
1ZT
10ZT
8ZT
5ZT
12ZT
|
| G.ĐB | 17243 |
| G.1 | 04013 |
| G.2 | 57720 45649 |
| G.3 | 06869 33442 67961 83654 07214 25760 |
| G.4 | 3092 5365 3768 2615 |
| G.5 | 6173 7658 4136 5645 2979 9831 |
| G.6 | 872 043 819 |
| G.7 | 95 74 59 53 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 14, 15, 19 |
| 2 | 20 |
| 3 | 36, 31 |
| 4 | 43, 49, 42, 45, 43 |
| 5 | 54, 58, 59, 53 |
| 6 | 69, 61, 60, 65, 68 |
| 7 | 73, 79, 72, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 95 |
Thông Tin Kết Quả Xổ Số Nam Định (XSND)
Kết quả xổ số Nam Định (XSND) được mở thưởng vào lúc 18h15 các ngày Thứ 7 hàng tuần. Dữ liệu được cập nhật trực tiếp từ trường quay của công ty xổ số kiến thiết Nam Định, đảm bảo nhanh chóng, chính xác và đầy đủ tại website KQXS.
Tất cả kết quả được tường thuật trực tiếp theo thời gian thực, không cần tải lại trang (F5). Khi theo dõi, người dùng có thể thấy các giải được cập nhật liên tục sau mỗi khoảng 10 giây, giúp việc dò vé số trở nên thuận tiện hơn.
Trang kết quả XSND hiển thị dữ liệu trong 7 ngày gần nhất. Nếu muốn xem thêm lịch sử quay thưởng, bạn có thể sử dụng chức năng “Xem thêm” ở cuối trang.
Cơ cấu giải thưởng xổ số Nam Định (XSND)
- Vé số truyền thống Nam Định có mệnh giá 10.000 đồng/vé.
- Mỗi kỳ phát hành nhiều mẫu vé với tổng giá trị giải thưởng lên đến hàng tỷ đồng.
- Cơ cấu gồm 8 hạng giải từ Giải Đặc Biệt đến Giải Bảy với nhiều lần quay số trong mỗi kỳ.
- Vé trúng nhiều giải sẽ được nhận đầy đủ giá trị tương ứng theo từng hạng mục.
- Bảng chi tiết cơ cấu giải thưởng Nam Định (cập nhật theo quy định mới nhất từ 01/10/2023):
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 500.000.000 | 08 | 4.000.000.000 |
| Giải Nhất | 25.000.000 | 12 | 300.000.000 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 10 | 150.000.000 |
| Giải Ba | 1.000.000 | 90 | 90.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 |
| Giải Năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 |
| Giải Sáu | 100.000 | 4.500 | 450.000.000 |
| Giải Bảy | 40.000 | 60.000 | 2.400.000.000 |
| Giải Khuyến Khích | 15.000 | 40.000 | 600.000.000 |
Lưu ý: Người trúng thưởng xổ số Nam Định có thời hạn 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả để nhận thưởng. Quá thời hạn sẽ không còn giá trị lĩnh thưởng.
Xem thêm kết quả XSMB hôm nay, hôm qua, tuần này tại: XSMB
Chúc bạn may mắn và gặp nhiều tài lộc!
