XSND - SXND - XS Nam Dinh - Kết quả xổ số Nam Định
| Mã ĐB |
14DP
1DP
2DP
5DP
12DP
13DP
|
| G.ĐB | 26890 |
| G.1 | 01350 |
| G.2 | 01230 11842 |
| G.3 | 63453 15461 23354 06452 97221 85412 |
| G.4 | 9542 7984 1271 6895 |
| G.5 | 1232 4485 2734 3346 0086 4972 |
| G.6 | 432 946 322 |
| G.7 | 09 19 18 68 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 12, 19, 18 |
| 2 | 21, 22 |
| 3 | 30, 32, 34, 32 |
| 4 | 42, 42, 46, 46 |
| 5 | 50, 53, 54, 52 |
| 6 | 61, 68 |
| 7 | 71, 72 |
| 8 | 84, 85, 86 |
| 9 | 90, 95 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB |
7DF
3DF
11DF
12DF
13DF
5DF
|
| G.ĐB | 09401 |
| G.1 | 36061 |
| G.2 | 77252 60057 |
| G.3 | 51690 28065 93903 75131 65832 12023 |
| G.4 | 3626 1683 2414 9774 |
| G.5 | 9198 1500 3618 8389 9640 0250 |
| G.6 | 425 731 475 |
| G.7 | 06 26 73 72 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 00, 06 |
| 1 | 14, 18 |
| 2 | 23, 26, 25, 26 |
| 3 | 31, 32, 31 |
| 4 | 40 |
| 5 | 52, 57, 50 |
| 6 | 61, 65 |
| 7 | 74, 75, 73, 72 |
| 8 | 83, 89 |
| 9 | 90, 98 |
- Xem thống kê Cầu lật liên tục miền Bắc
- Xem thống kê Lô kép miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngày hôm nay
| Mã ĐB |
15CX
9CX
13CX
7CX
5CX
2CX
|
| G.ĐB | 14887 |
| G.1 | 34848 |
| G.2 | 01608 69074 |
| G.3 | 70279 94314 00627 79420 61802 22704 |
| G.4 | 2687 6160 7283 5179 |
| G.5 | 1327 6447 6008 1845 8606 7255 |
| G.6 | 678 637 222 |
| G.7 | 73 54 87 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 02, 04, 08, 06 |
| 1 | 14 |
| 2 | 27, 20, 27, 22 |
| 3 | 37 |
| 4 | 48, 47, 45 |
| 5 | 55, 54 |
| 6 | 60 |
| 7 | 74, 79, 79, 78, 73 |
| 8 | 87, 87, 83, 87 |
| 9 | 91 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Bắc
- Xem thống kê Cầu về cả cặp miền Bắc
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Tần suất miền Bắc
- Xem thống kê Chu kỳ miền Bắc
| Mã ĐB |
12CP
5CP
9CP
2CP
10CP
11CP
|
| G.ĐB | 09253 |
| G.1 | 77988 |
| G.2 | 47765 74645 |
| G.3 | 12147 62526 91680 80964 11647 00107 |
| G.4 | 9245 4476 4247 0827 |
| G.5 | 0639 1313 0757 8887 4331 0680 |
| G.6 | 465 739 135 |
| G.7 | 95 48 91 68 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 13 |
| 2 | 26, 27 |
| 3 | 39, 31, 39, 35 |
| 4 | 45, 47, 47, 45, 47, 48 |
| 5 | 53, 57 |
| 6 | 65, 64, 65, 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 88, 80, 87, 80 |
| 9 | 95, 91 |
| Mã ĐB |
3CF
13CF
5CF
7CF
10CF
15CF
|
| G.ĐB | 54860 |
| G.1 | 81659 |
| G.2 | 44115 93394 |
| G.3 | 99367 59941 41617 47095 25632 63952 |
| G.4 | 2296 2257 5342 0679 |
| G.5 | 3567 9106 0619 1389 3103 8205 |
| G.6 | 461 038 213 |
| G.7 | 96 76 85 68 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 03, 05 |
| 1 | 15, 17, 19, 13 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 38 |
| 4 | 41, 42 |
| 5 | 59, 52, 57 |
| 6 | 60, 67, 67, 61, 68 |
| 7 | 79, 76 |
| 8 | 89, 85 |
| 9 | 94, 95, 96, 96 |
| Mã ĐB |
14BX
9BX
15BX
12BX
3BX
4BX
|
| G.ĐB | 60014 |
| G.1 | 84688 |
| G.2 | 95376 48682 |
| G.3 | 23340 41352 45175 12906 49413 53150 |
| G.4 | 3980 2510 4104 6755 |
| G.5 | 3318 1833 3895 2365 6377 3321 |
| G.6 | 752 376 448 |
| G.7 | 01 44 93 72 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 04, 01 |
| 1 | 14, 13, 10, 18 |
| 2 | 21 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40, 48, 44 |
| 5 | 52, 50, 55, 52 |
| 6 | 65 |
| 7 | 76, 75, 77, 76, 72 |
| 8 | 88, 82, 80 |
| 9 | 95, 93 |
| Mã ĐB |
10BP
3BP
5BP
13BP
6BP
12BP
|
| G.ĐB | 33465 |
| G.1 | 97880 |
| G.2 | 03942 78566 |
| G.3 | 66948 10572 55901 33708 53338 03466 |
| G.4 | 0084 0878 3921 3151 |
| G.5 | 9490 0571 7258 5113 2638 7068 |
| G.6 | 106 675 477 |
| G.7 | 53 32 69 52 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08, 06 |
| 1 | 13 |
| 2 | 21 |
| 3 | 38, 38, 32 |
| 4 | 42, 48 |
| 5 | 51, 58, 53, 52 |
| 6 | 65, 66, 66, 68, 69 |
| 7 | 72, 78, 71, 75, 77 |
| 8 | 80, 84 |
| 9 | 90 |
Thông Tin Kết Quả Xổ Số Nam Định (XSND)
Kết quả xổ số Nam Định (XSND) được mở thưởng vào lúc 18h15 các ngày Thứ 7 hàng tuần. Dữ liệu được cập nhật trực tiếp từ trường quay của công ty xổ số kiến thiết Nam Định, đảm bảo nhanh chóng, chính xác và đầy đủ tại website KQXS.
Tất cả kết quả được tường thuật trực tiếp theo thời gian thực, không cần tải lại trang (F5). Khi theo dõi, người dùng có thể thấy các giải được cập nhật liên tục sau mỗi khoảng 10 giây, giúp việc dò vé số trở nên thuận tiện hơn.
Trang kết quả XSND hiển thị dữ liệu trong 7 ngày gần nhất. Nếu muốn xem thêm lịch sử quay thưởng, bạn có thể sử dụng chức năng “Xem thêm” ở cuối trang.
Cơ cấu giải thưởng xổ số Nam Định (XSND)
- Vé số truyền thống Nam Định có mệnh giá 10.000 đồng/vé.
- Mỗi kỳ phát hành nhiều mẫu vé với tổng giá trị giải thưởng lên đến hàng tỷ đồng.
- Cơ cấu gồm 8 hạng giải từ Giải Đặc Biệt đến Giải Bảy với nhiều lần quay số trong mỗi kỳ.
- Vé trúng nhiều giải sẽ được nhận đầy đủ giá trị tương ứng theo từng hạng mục.
- Bảng chi tiết cơ cấu giải thưởng Nam Định (cập nhật theo quy định mới nhất từ 01/10/2023):
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 500.000.000 | 08 | 4.000.000.000 |
| Giải Nhất | 25.000.000 | 12 | 300.000.000 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 10 | 150.000.000 |
| Giải Ba | 1.000.000 | 90 | 90.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 |
| Giải Năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 |
| Giải Sáu | 100.000 | 4.500 | 450.000.000 |
| Giải Bảy | 40.000 | 60.000 | 2.400.000.000 |
| Giải Khuyến Khích | 15.000 | 40.000 | 600.000.000 |
Lưu ý: Người trúng thưởng xổ số Nam Định có thời hạn 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả để nhận thưởng. Quá thời hạn sẽ không còn giá trị lĩnh thưởng.
Xem thêm kết quả XSMB hôm nay, hôm qua, tuần này tại: XSMB
Chúc bạn may mắn và gặp nhiều tài lộc!
