XSTB - SXTB - XS Thai Binh - Kết quả xổ số Thái Bình
| Mã ĐB |
7BG
4BG
9BG
10BG
20BG
13BG
8BG
19BG
|
| G.ĐB | 24042 |
| G.1 | 81440 |
| G.2 | 92978 42290 |
| G.3 | 08957 47417 27063 98331 40860 88797 |
| G.4 | 7717 7829 5183 4559 |
| G.5 | 6081 6150 1112 6923 8303 9866 |
| G.6 | 320 652 359 |
| G.7 | 73 39 81 84 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 17, 17, 12 |
| 2 | 29, 23, 20 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 42, 40 |
| 5 | 57, 59, 50, 52, 59 |
| 6 | 63, 60, 66 |
| 7 | 78, 73 |
| 8 | 83, 81, 81, 84 |
| 9 | 90, 97 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB |
15AY
6AY
10AY
9AY
12AY
4AY
|
| G.ĐB | 20104 |
| G.1 | 19670 |
| G.2 | 74907 80114 |
| G.3 | 17997 91084 78875 60333 31939 91682 |
| G.4 | 6992 3686 8582 0414 |
| G.5 | 3180 2031 4784 7803 9929 0619 |
| G.6 | 253 724 653 |
| G.7 | 29 58 06 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07, 03, 06 |
| 1 | 14, 14, 19 |
| 2 | 29, 24, 29 |
| 3 | 33, 39, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 53, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 75 |
| 8 | 84, 82, 86, 82, 80, 84 |
| 9 | 97, 92, 96 |
- Xem thống kê Cầu lật liên tục miền Bắc
- Xem thống kê Lô kép miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngày hôm nay
| Mã ĐB |
17AQ
5AQ
19AQ
3AQ
16AQ
8AQ
6AQ
10AQ
|
| G.ĐB | 96684 |
| G.1 | 69606 |
| G.2 | 26263 48069 |
| G.3 | 97425 96836 63051 93319 94292 72410 |
| G.4 | 9876 5312 7235 3516 |
| G.5 | 0688 8203 2218 3032 2173 9535 |
| G.6 | 656 571 083 |
| G.7 | 09 51 22 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 03, 09 |
| 1 | 19, 10, 12, 16, 18 |
| 2 | 25, 22 |
| 3 | 36, 35, 32, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 56, 51 |
| 6 | 63, 69 |
| 7 | 76, 73, 71 |
| 8 | 84, 88, 83 |
| 9 | 92, 93 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Bắc
- Xem thống kê Cầu về cả cặp miền Bắc
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Tần suất miền Bắc
- Xem thống kê Chu kỳ miền Bắc
| Mã ĐB |
5AG
3AG
8AG
9AG
1AG
15AG
|
| G.ĐB | 76223 |
| G.1 | 73917 |
| G.2 | 73064 66052 |
| G.3 | 08193 69357 46545 74599 83295 32425 |
| G.4 | 8051 3490 6617 8957 |
| G.5 | 3343 7568 2411 3891 6314 2572 |
| G.6 | 953 279 062 |
| G.7 | 17 15 30 52 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 17, 11, 14, 17, 15 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 30 |
| 4 | 45, 43 |
| 5 | 52, 57, 51, 57, 53, 52 |
| 6 | 64, 68, 62 |
| 7 | 72, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 99, 95, 90, 91 |
| Mã ĐB |
2ZB
11ZB
4ZB
12ZB
3ZB
13ZB
|
| G.ĐB | 32964 |
| G.1 | 07578 |
| G.2 | 04054 01848 |
| G.3 | 61895 30357 50223 32428 88363 00727 |
| G.4 | 0787 1532 2957 1984 |
| G.5 | 6844 3254 1640 1137 8191 6048 |
| G.6 | 506 490 194 |
| G.7 | 68 88 24 59 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 28, 27, 24 |
| 3 | 32, 37 |
| 4 | 48, 44, 40, 48 |
| 5 | 54, 57, 57, 54, 59 |
| 6 | 64, 63, 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 87, 84, 88 |
| 9 | 95, 91, 90, 94 |
| Mã ĐB |
12ZK
3ZK
2ZK
8ZK
10ZK
1ZK
|
| G.ĐB | 38228 |
| G.1 | 25708 |
| G.2 | 18653 91985 |
| G.3 | 13120 66145 38517 42208 31263 52271 |
| G.4 | 1375 6341 0243 1189 |
| G.5 | 0381 9484 0362 9648 8227 7191 |
| G.6 | 146 228 405 |
| G.7 | 30 86 05 77 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 08, 05, 05 |
| 1 | 17 |
| 2 | 28, 20, 27, 28 |
| 3 | 30 |
| 4 | 45, 41, 43, 48, 46 |
| 5 | 53 |
| 6 | 63, 62 |
| 7 | 71, 75, 77 |
| 8 | 85, 89, 81, 84, 86 |
| 9 | 91 |
| Mã ĐB |
13ZS
1ZS
10ZS
8ZS
5ZS
3ZS
|
| G.ĐB | 93725 |
| G.1 | 14016 |
| G.2 | 47398 67764 |
| G.3 | 92514 01445 79254 82781 96209 53870 |
| G.4 | 7769 0444 7194 6359 |
| G.5 | 7562 7647 7013 0693 3503 7516 |
| G.6 | 329 055 725 |
| G.7 | 82 87 08 16 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 03, 08 |
| 1 | 16, 14, 13, 16, 16 |
| 2 | 25, 29, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 44, 47 |
| 5 | 54, 59, 55 |
| 6 | 64, 69, 62 |
| 7 | 70 |
| 8 | 81, 82, 87 |
| 9 | 98, 94, 93 |
Thông Tin Kết Quả Xổ Số Thái Bình (XSTB)
Kết quả xổ số Thái Bình (XSTB) được mở thưởng vào lúc 18h15 các ngày Chủ Nhật hàng tuần. Dữ liệu được cập nhật trực tiếp từ trường quay của công ty xổ số kiến thiết Thái Bình, đảm bảo nhanh chóng, chính xác và đầy đủ tại website KQXS.
Tất cả kết quả được tường thuật trực tiếp theo thời gian thực, không cần tải lại trang (F5). Khi theo dõi, người dùng có thể thấy các giải được cập nhật liên tục sau mỗi khoảng 10 giây, giúp việc dò vé số trở nên thuận tiện hơn.
Trang kết quả XSTB hiển thị dữ liệu trong 7 ngày gần nhất. Nếu muốn xem thêm lịch sử quay thưởng, bạn có thể sử dụng chức năng “Xem thêm” ở cuối trang.
Cơ cấu giải thưởng xổ số Thái Bình (XSTB)
- Vé số truyền thống Thái Bình có mệnh giá 10.000 đồng/vé.
- Mỗi kỳ phát hành nhiều mẫu vé với tổng giá trị giải thưởng lên đến hàng tỷ đồng.
- Cơ cấu gồm 8 hạng giải từ Giải Đặc Biệt đến Giải Bảy với nhiều lần quay số trong mỗi kỳ.
- Vé trúng nhiều giải sẽ được nhận đầy đủ giá trị tương ứng theo từng hạng mục.
- Bảng chi tiết cơ cấu giải thưởng Thái Bình (cập nhật theo quy định mới nhất từ 01/10/2023):
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 500.000.000 | 08 | 4.000.000.000 |
| Giải Nhất | 25.000.000 | 12 | 300.000.000 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 10 | 150.000.000 |
| Giải Ba | 1.000.000 | 90 | 90.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 |
| Giải Năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 |
| Giải Sáu | 100.000 | 4.500 | 450.000.000 |
| Giải Bảy | 40.000 | 60.000 | 2.400.000.000 |
| Giải Khuyến Khích | 15.000 | 40.000 | 600.000.000 |
Lưu ý: Người trúng thưởng xổ số Thái Bình có thời hạn 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả để nhận thưởng. Quá thời hạn sẽ không còn giá trị lĩnh thưởng.
Xem thêm kết quả XSMB hôm nay, hôm qua, tuần này tại: XSMB
Chúc bạn may mắn và gặp nhiều tài lộc!
